Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lưu hành" (1)
lưu hành
Tiếng Anh
Động từcirculate, in circulation
Đồng tiền mới sẽ được lưu hành rộng rãi từ tháng sau.
The new currency will be widely circulated from next month.
Từ liên quan "lưu hành" (1)
tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường

Tiếng Anh
Danh từtotal number of issued shares
Cụm từ "lưu hành" (1)
Đồng tiền mới sẽ được lưu hành rộng rãi từ tháng sau.
The new currency will be widely circulated from next month.
